Khi nói về di cư, hình ảnh hiện lên thường là những chuyến đi rất xa — từ một châu lục sang châu lục khác. Nhưng phần lớn chuyển động thực tế diễn ra ở khoảng cách gần hơn nhiều: giữa các nước láng giềng hoặc trong cùng một khu vực.
Việc bỏ sót điều này làm sai lệch gần như mọi cách hiểu về hiện tượng.
Vì sao khoảng cách gần chiếm ưu thế
Chi phí thấp hơn nhiều — cả chi phí di chuyển lẫn chi phí thông tin.
Rào cản pháp lý thường thấp hơn, vì nhiều khu vực có thoả thuận cho phép đi lại và làm việc trong nội bộ.
Khoảng cách văn hoá và ngôn ngữ nhỏ hơn, nên chi phí thích nghi thấp.
Và khả năng quay về dễ, điều làm cho quyết định ít rủi ro hơn nhiều — người ta đi thử được.
Bốn yếu tố này cộng lại làm cho di cư nội vùng là lựa chọn mặc định với phần lớn người có nhu cầu chuyển đi.
Vì sao nó ít được nói tới
Vì nó ít đáng chú ý. Một người chuyển sang nước láng giềng không tạo ra câu chuyện đáng kể.
Vì nó khó đo hơn — đi lại giữa các nước có thoả thuận thường không để lại dấu vết thống kê rõ như một thủ tục nhập cư chính thức.
Và vì thảo luận công cộng ở các nước đích xa tập trung vào dòng tới nước mình, vốn là một phần nhỏ của tổng.
Kết quả: một hiện tượng được thảo luận nhiều nhất lại là phần nhỏ của hiện tượng thật.
Di cư tạm thời và di cư vòng
Ở khoảng cách gần, một dạng chuyển động phổ biến mà mô hình di cư truyền thống không mô tả được.
Người đi làm theo mùa rồi về, lặp lại nhiều năm — một dạng rất phổ biến trong nông nghiệp, xây dựng và du lịch.
Người sống ở một nước và làm việc ở nước bên cạnh, đi lại hằng ngày hoặc hằng tuần.
Và người chuyển đi chuyển lại nhiều lần trong đời tuỳ theo cơ hội và hoàn cảnh.
Ba dạng này không khớp với khái niệm di cư như một sự chuyển đi vĩnh viễn, và chúng khó đo — nên chúng bị bỏ sót trong phần lớn số liệu và phần lớn thảo luận.
Ai được ai mất
Với người đi: rủi ro thấp hơn nhiều, vì việc quay về khả thi và chi phí chuyển đổi nhỏ.
Với nước đến: nguồn lao động linh hoạt, có thể tăng giảm theo nhu cầu mà không tạo ra thay đổi dân số lâu dài.
Với nước xuất cư: mất người ít vĩnh viễn hơn, và người quay về mang theo kỹ năng và vốn.
Nhưng cũng có chi phí: người ở trạng thái tạm thời kéo dài thường có ít quyền và ít bảo vệ hơn so với người có tư cách lâu dài — và đó là một vấn đề được các tổ chức lao động quốc tế quan tâm.
Điều này nói gì về cách đọc số liệu
Một con số về "số người di cư" gần như luôn là con số về di cư có đăng ký và lâu dài, nên nó bỏ sót phần lớn chuyển động thật.
Và một so sánh giữa các nước có thể phản ánh sự khác nhau về cách đo nhiều hơn sự khác nhau về thực tế.
Nên khi gặp một con số, câu hỏi đầu tiên vẫn là câu thứ nhất trong bốn câu: nó đo cái gì, theo định nghĩa nào.
Điều suy đoán được và điều không
Suy đoán được: khoảng cách sẽ tiếp tục là yếu tố định hình mạnh, vì bốn cơ chế ở trên đều ổn định.
Suy đoán được: các khu vực có thoả thuận đi lại tự do sẽ có mức chuyển động nội bộ cao, vì rào cản thấp là điều kiện đủ mạnh.
Không suy đoán được: quy mô cụ thể của các dòng nội vùng, vì chúng phản ứng nhanh với điều kiện kinh tế địa phương.
Và không suy đoán được: các thoả thuận khu vực sẽ thay đổi thế nào, vì đó là quyết định chính trị.
Số liệu về di cư nội vùng và di cư tạm thời do các cơ quan thống kê quốc gia và tổ chức quốc tế công bố, với mức đầy đủ khác nhau tuỳ khu vực — hãy tra tại chính nguồn ấy.
Phần lớn di cư diễn ra ở đâu?
Ở khoảng cách gần — giữa các nước láng giềng hoặc trong cùng khu vực, chứ không phải những chuyến đi rất xa như hình dung thông thường.
Vì sao khoảng cách gần chiếm ưu thế?
Chi phí thấp hơn, rào cản pháp lý thường thấp hơn, khoảng cách văn hoá nhỏ hơn, và khả năng quay về dễ nên ít rủi ro.
Vì sao di cư nội vùng ít được nói tới?
Vì nó ít đáng chú ý, khó đo hơn, và vì thảo luận ở các nước đích xa tập trung vào dòng tới nước mình — vốn là phần nhỏ của tổng.
Con số về "số người di cư" có đầy đủ không?
Thường không. Nó gần như luôn là con số về di cư có đăng ký và lâu dài, nên bỏ sót phần lớn chuyển động tạm thời và theo mùa.