Bộ đếm Schengen 90/180
Nhập các đợt bạn đã ở trong khối Schengen, chọn ngày cần kiểm, công cụ cộng số ngày trong cửa sổ 180 ngày trượt và cho biết còn lại bao nhiêu.
Mọi phép tính chạy ngay trên máy bạn — không có dữ liệu nào được gửi đi.
Ngày vào và ngày ra đều tính là một ngày có mặt — công cụ đếm theo cách đó.
Ba điều bộ đếm này không nói ra
- Quy tắc 90/180 chỉ áp cho diện được miễn thị thực hoặc thị thực ngắn hạn. Người có giấy tờ cư trú hoặc thị thực dài hạn của một nước thành viên được tính theo cách khác — bộ đếm này không dành cho trường hợp đó.
- Cửa sổ 180 ngày trượt theo từng ngày, không phải theo năm. Mỗi ngày mới lại bỏ bớt một ngày cũ ra khỏi cửa sổ, nên số ngày còn lại thay đổi mỗi ngày kể cả khi bạn không đi đâu.
- Đủ ngày không có nghĩa là chắc chắn được cho vào. Cán bộ cửa khẩu còn xét mục đích chuyến đi, khả năng tài chính, bảo hiểm và giấy tờ chỗ ở. Ngược lại, quá ngày là vi phạm và có thể bị cấm nhập cảnh về sau.
Trường hợp cụ thể phải hỏi cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại, cơ quan đại diện Việt Nam nếu là việc của công dân Việt Nam ở nước ngoài, hoặc luật sư.
Khối Schengen gồm những nước nào
Danh sách 29 nước, ảnh chụp ngày 22/09/2026. Thành viên có thay đổi theo thời gian — kiểm lại trước khi dựa vào.
Áo · Ba Lan · Bỉ · Bồ Đào Nha · Bulgaria · Croatia · Đan Mạch · Đức · Estonia · Hà Lan · Hungary · Hy Lạp · Iceland · Latvia · Liechtenstein · Litva · Luxembourg · Malta · Na Uy · Phần Lan · Pháp · Romania · Séc · Slovakia · Slovenia · Tây Ban Nha · Thuỵ Điển · Thuỵ Sĩ · Ý
Lưu ý hai chiều: Ireland và Síp là thành viên Liên minh châu Âu nhưng không thuộc Schengen; Iceland, Na Uy, Thuỵ Sĩ và Liechtenstein thuộc Schengen nhưng không thuộc Liên minh châu Âu.
Công cụ khác
- Múi giờ Chênh lệch giờ với Việt Nam và khung giờ gọi về nhà hợp lý.
- Độ dài ngày Mặt trời mọc, lặn và ngày dài bao nhiêu giờ ở thủ đô từng nước.
- Ổ cắm điện Loại ổ cắm, điện áp, tần số — và đồ mang từ Việt Nam có cắm được không.
- Mã điện thoại Mã gọi của từng nước và cách gọi hai chiều với Việt Nam.
- Bên lái xe Nước nào lái bên trái, nước nào bên phải, và giấy tờ cần có.
- Kiểu hình nước Đảo quốc, không giáp biển, liên bang hay đơn nhất — và điều đó nghĩa là gì.
- Cư trú thuế Cộng số ngày ở từng nước trong 12 tháng để xem có chạm ngưỡng cư trú thuế không.
- Khoảng cách bay Khoảng cách đường chim bay giữa thủ đô hai nước và giờ bay ước tính.
- Ngày có mặt Tính tổng ngày vắng mặt, đợt vắng dài nhất và ngày sớm nhất đạt mốc bạn tự đặt.
- Mốc cư trú Từ ngày bắt đầu cư trú, tính ngày đủ số năm yêu cầu và còn bao lâu nữa.
- Hiệu lực hộ chiếu Tới ngày bay thì hộ chiếu còn bao nhiêu tháng, có qua được quy tắc sáu tháng không.
- So sánh nước Đặt hai nước cạnh nhau trên cùng một bảng: thể chế, địa lý, điện, điện thoại, đường sá.
- Lọc nước Chọn tiêu chí — đảo quốc, không giáp biển, liên bang, châu lục — để ra danh sách nước.
Số liệu tra cứu lấy từ nguồn công khai ổn định (mã gọi quốc tế theo ITU, ổ cắm và điện áp theo chuẩn IEC, múi giờ theo cơ sở dữ liệu IANA). Điều kiện pháp lý, chi phí và thủ tục thay đổi theo thời gian — luôn kiểm ở cơ quan có thẩm quyền của nước đó trước khi quyết định.