Cách giải thích phổ biến nhất về di cư là mô hình đẩy - kéo: có lực đẩy người ta khỏi nơi này và lực kéo họ tới nơi kia. Khung ấy hữu ích như một điểm khởi đầu.
Nhưng nó sai ở một chỗ quan trọng, và chỗ sai ấy giải thích phần lớn những điều về di cư mà mô hình này không dự đoán được.
Mô hình cơ bản
Lực đẩy ở nơi xuất phát: thiếu cơ hội kinh tế, bất ổn, điều kiện sống khó khăn, thiếu tự do lựa chọn nghề nghiệp, môi trường xuống cấp.
Lực kéo ở nơi đến: cơ hội việc làm, mức sống, an toàn, hệ thống giáo dục và y tế, sự hiện diện của người quen.
Kết luận của mô hình: dòng người chảy từ nơi có lực đẩy mạnh tới nơi có lực kéo mạnh.
Mô hình này đúng về hướng nhưng sai về quy mô — và sai theo một cách có hệ thống.
Chỗ mô hình thất bại
Nếu mô hình đúng, những nơi có lực đẩy mạnh nhất sẽ có dòng ra lớn nhất.
Quan sát cho thấy điều ngược lại ở đầu thang: những nơi khó khăn nhất thường có tỉ lệ di cư quốc tế thấp, không cao.
Lý do: di cư quốc tế đòi nguồn lực — tiền cho chuyến đi, thông tin về nơi đến, giấy tờ, và một mạng lưới để bám vào.
Những nguồn lực ấy chính là thứ mà lực đẩy mạnh nhất đồng nghĩa với việc thiếu.
Nên tồn tại một nghịch lý trung tâm: lực đẩy tạo ra mong muốn đi, nhưng cùng những điều kiện ấy lại lấy đi khả năng đi.
Tầng thứ ba: yếu tố trung gian
Đây là tầng mà mô hình hai lực bỏ sót, và nó quyết định mong muốn có chuyển thành chuyển động hay không.
Chi phí di chuyển — tiền vé, chi phí thủ tục, và chi phí của giai đoạn chưa có thu nhập ở nơi mới.
Rào cản pháp lý — có con đường hợp pháp nào không, và điều kiện của nó ra sao.
Thông tin — người ta có biết về nơi đến không, và thông tin ấy chính xác tới đâu.
Và mạng lưới — có ai ở đó không, và người ấy giúp được gì.
Bốn yếu tố này giải thích vì sao hai nơi có cùng mức lực đẩy lại có dòng ra rất khác nhau, và vì sao hành lang di cư hình thành thay vì dòng rải đều.
Tầng thứ tư: khả năng và nguyện vọng
Một cách nhìn được dùng nhiều trong nghiên cứu hiện nay tách hai thứ mà mô hình cũ gộp làm một.
Nguyện vọng: người ta có muốn đi không. Điều này chịu ảnh hưởng của lực đẩy, lực kéo, và của cả những yếu tố văn hoá và thông tin.
Khả năng: người ta có đi được không. Điều này chịu ảnh hưởng của bốn yếu tố trung gian ở trên.
Chỉ khi cả hai cùng có thì mới có chuyển động.
Cách nhìn này giải thích được nhiều hiện tượng mà mô hình hai lực không giải thích được — kể cả việc tỉ lệ ra đi thường tăng khi một xã hội phát triển tới một mức nào đó, vì phát triển làm tăng khả năng nhanh hơn làm giảm nguyện vọng.
Ai được ai mất từ việc dùng mô hình sai
Về mặt thảo luận công cộng: mô hình hai lực dẫn tới những kết luận chính sách không khớp với thực tế, vì nó dự đoán sai phản ứng.
Về mặt hiểu biết cá nhân: nó làm người ta đánh giá thấp vai trò của mạng lưới và của thông tin, vốn là hai yếu tố quyết định nhất trên thực tế.
Và nó làm cho hiện tượng di cư trông đơn giản hơn nhiều so với thực tế, điều khiến mọi phát biểu dựa trên nó đều có vẻ chắc chắn hơn mức nó đáng có.
Điều suy đoán được và điều không
Suy đoán được: mối quan hệ giữa mức phát triển và tỉ lệ ra đi, vì nó được quan sát nhất quán qua nhiều bối cảnh.
Suy đoán được: vai trò quyết định của mạng lưới, vì cơ chế của nó rõ và ổn định.
Không suy đoán được: quy mô cụ thể của phản ứng với một thay đổi cụ thể, vì bốn yếu tố trung gian tương tác với nhau theo cách phức tạp.
Và không suy đoán được: nguyện vọng sẽ thay đổi thế nào, vì nó chịu ảnh hưởng của những yếu tố văn hoá và thông tin không dự đoán được.
Các nghiên cứu về cơ chế di cư được công bố bởi các viện nghiên cứu và tổ chức quốc tế chuyên ngành — hãy tham khảo tại chính nguồn ấy khi cần đi sâu.
Mô hình đẩy - kéo sai ở đâu?
Nó dự đoán rằng nơi có lực đẩy mạnh nhất sẽ có dòng ra lớn nhất, trong khi quan sát cho thấy nơi khó khăn nhất thường có tỉ lệ di cư quốc tế thấp.
Nghịch lý trung tâm là gì?
Lực đẩy tạo ra mong muốn đi, nhưng cùng những điều kiện ấy lại lấy đi khả năng đi — vì di cư quốc tế đòi nguồn lực.
Bốn yếu tố trung gian là gì?
Chi phí di chuyển, rào cản pháp lý, thông tin về nơi đến, và mạng lưới người đã đi trước.
Vì sao tách nguyện vọng khỏi khả năng lại hữu ích?
Vì chỉ khi cả hai cùng có thì mới có chuyển động — và cách nhìn này giải thích được nhiều hiện tượng mà mô hình hai lực không giải thích được.