Trong mọi bức tranh về di cư, có một dòng gần như luôn thiếu: dòng quay về. Một phần đáng kể người đi rồi trở lại, nhưng chuyển động ấy hầu như không được đo và hiếm khi xuất hiện trong thảo luận.
Việc bỏ sót nó làm cho mọi ước lượng về tác động của di cư bị lệch một cách có hệ thống.
Vì sao dòng quay về khó đo
Không có cơ chế ghi nhận. Việc rời khỏi một nước thường không tạo ra thủ tục nào, khác hẳn với việc vào.
Định nghĩa mờ. Về hẳn, về một thời gian, về rồi đi lại — ba tình huống rất khác nhau và không cái nào có ranh giới rõ.
Và không ai có động lực đo. Nước đến không theo dõi người đã đi; nước xuất cư ít khi có hệ thống ghi nhận người trở về.
Kết quả: một dòng có quy mô đáng kể mà gần như không có số liệu đáng tin — và đó là một trong những khoảng trống lớn nhất của lĩnh vực này.
Bốn lý do người ta quay về
Kế hoạch từ đầu. Với nhiều người, đi là một giai đoạn có thời hạn — tích luỹ, học hỏi, rồi về. Đây là nhóm lớn hơn nhiều so với ấn tượng chung.
Không đạt được điều mong muốn. Công việc không như dự kiến, cuộc sống khó hơn tưởng, hoặc điều kiện không cho phép ở lại.
Hoàn cảnh gia đình thay đổi. Cha mẹ già cần chăm sóc, hoặc lý do gia đình khác — đây là nguyên nhân thường gặp và ít được tính tới trong các mô hình.
Và cơ hội ở quê nhà thay đổi. Khi nền kinh tế nơi xuất phát phát triển, cán cân lợi ích của việc ở lại thay đổi theo.
Điều dòng quay về nói về bức tranh chung
Nó cho thấy di cư không phải chuyển động một chiều như phần lớn mô hình giả định.
Nó làm cho các ước lượng về tác động dài hạn bị lệch: nếu chỉ đếm người đến mà không trừ người đi, mọi tính toán về quy mô đều cao hơn thực tế.
Và nó thay đổi cách hiểu về ý định: nhiều người đi với dự định về, và việc coi mọi cuộc di cư là vĩnh viễn hiểu sai động cơ của một phần đáng kể.
Đặc biệt, với dòng học tập thì tỉ lệ quay về thường cao — nên tác động thật của dòng ấy nằm nhiều ở những mối liên hệ được tạo ra hơn ở số người ở lại.
Ai được ai mất từ dòng quay về
Nước xuất cư thường được lợi rõ — người trở về mang theo kỹ năng, kinh nghiệm, vốn và mạng lưới.
Nhưng lợi ích ấy không tự động: nó phụ thuộc vào việc nền kinh tế ở đó có chỗ cho những kỹ năng ấy không.
Với chính người trở về, quá trình tái hoà nhập có những khó khăn riêng mà ít ai nói tới — nơi cũ đã thay đổi, mạng lưới cũ đã lỏng, và kinh nghiệm ở nước ngoài không phải lúc nào cũng được đánh giá đúng.
Hiện tượng ấy có thật và được ghi nhận rộng rãi: nhiều người mô tả việc về khó hơn việc đi, vì họ không chuẩn bị cho nó.
Điều suy đoán được và điều không
Suy đoán được: tỉ lệ quay về sẽ cao hơn ở những hành lang có khoảng cách gần, vì chi phí quay về thấp.
Suy đoán được: dòng quay về sẽ tăng khi nền kinh tế nơi xuất phát phát triển, vì cán cân lợi ích thay đổi — một cơ chế ổn định.
Không suy đoán được: quy mô cụ thể, vì không có hệ thống đo.
Và không suy đoán được: một cá nhân cụ thể sẽ về hay ở, vì dự định ban đầu và kết quả thực tế lệch nhau rất nhiều — một trong những phát hiện ổn định nhất về lĩnh vực này.
Điểm cuối đáng nói riêng: phần lớn người đi với dự định về một thời gian rồi ở lại lâu hơn nhiều so với dự định, và phần lớn người đi với dự định ở lại thì có một tỉ lệ đáng kể quay về. Dự định ban đầu là một dự báo kém về kết quả.
Số liệu về dòng quay về rất hạn chế ở hầu hết các nước — nơi có số liệu thì do cơ quan thống kê quốc gia công bố, và hãy chú ý tới định nghĩa được dùng.
Vì sao dòng quay về khó đo?
Vì việc rời khỏi một nước thường không tạo ra thủ tục nào, định nghĩa mờ, và không bên nào có động lực đo.
Vì sao người ta quay về?
Vì kế hoạch từ đầu, vì không đạt được điều mong muốn, vì hoàn cảnh gia đình thay đổi, hoặc vì cơ hội ở quê nhà thay đổi.
Việc bỏ sót dòng này ảnh hưởng thế nào?
Mọi ước lượng về quy mô đều cao hơn thực tế, và việc coi mọi cuộc di cư là vĩnh viễn hiểu sai động cơ của một phần đáng kể người đi.
Dự định ban đầu có dự báo được kết quả không?
Kém. Nhiều người đi với dự định về thì ở lại lâu hơn nhiều, và một tỉ lệ đáng kể người đi với dự định ở lại thì quay về.